| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 731 | 31 | 15 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 837 | 37 | 32 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 704 | 04 | 47 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 611 | 11 | 12 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 602 | 02 | 52 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 700 | 00 | 02 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 760 | 60 | 50 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 303 | 03 | 34 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 533 | 33 | 66 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 131 | 31 | 61 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 545 | 45 | 41 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 122 | 22 | 11 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 274 | 74 | 96 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 211 | 11 | 29 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 189 | 89 | 67 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 750 | 50 | 35 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 792 | 92 | 59 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 006 | 06 | 33 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 214 | 14 | 81 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 262 | 62 | 96 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 117 | 17 | 88 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 969 | 69 | 00 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 145 | 45 | 56 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 747 | 47 | 73 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
739
2 số dưới
10