| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 627 | 27 | 16 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 727 | 27 | 95 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 160 | 60 | 48 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 554 | 54 | 88 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 346 | 46 | 29 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 907 | 07 | 86 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 028 | 28 | 68 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 311 | 11 | 32 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 590 | 90 | 26 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 054 | 54 | 21 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 892 | 92 | 38 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 313 | 13 | 66 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 466 | 66 | 95 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 474 | 74 | 14 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 910 | 10 | 21 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 564 | 64 | 54 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 327 | 27 | 36 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 592 | 92 | 09 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 757 | 57 | 44 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 328 | 28 | 61 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 893 | 93 | 86 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 768 | 68 | 21 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 320 | 20 | 06 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 491 | 91 | 62 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
739
2 số dưới
10