| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 494 | 94 | 77 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 793 | 93 | 46 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 587 | 87 | 69 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 039 | 39 | 86 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 586 | 86 | 21 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 320 | 20 | 84 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 453 | 53 | 68 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 334 | 34 | 53 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 112 | 12 | 22 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | 184 | 84 | 25 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 643 | 43 | 65 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 123 | 23 | 13 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 119 | 19 | 08 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 421 | 21 | 06 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 881 | 81 | 44 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 458 | 58 | 90 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 211 | 11 | 13 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 275 | 75 | 02 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 632 | 32 | 69 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 668 | 68 | 66 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 662 | 62 | 33 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 920 | 20 | 60 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 814 | 14 | 07 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 375 | 75 | 64 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
259
2 số dưới
51