| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2026 | 116 | 16 | 77 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2026 | 736 | 36 | 04 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2026 | 808 | 08 | 99 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2026 | 902 | 02 | 63 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 858 | 58 | 37 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 724 | 24 | 58 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 194 | 94 | 56 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 681 | 81 | 90 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 604 | 04 | 59 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2026 | 028 | 28 | 50 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 531 | 31 | 79 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 531 | 31 | 79 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 107 | 07 | 52 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 767 | 67 | 66 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 178 | 78 | 71 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 958 | 58 | 10 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2026 | 139 | 39 | 14 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 834 | 34 | 54 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 862 | 62 | 81 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 344 | 44 | 64 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 976 | 76 | 89 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 632 | 32 | 21 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 006 | 06 | 66 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 010 | 10 | 44 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
259
2 số dưới
51