| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 972 | 72 | 70 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 132 | 32 | 13 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 392 | 92 | 49 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 400 | 00 | 82 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 744 | 44 | 55 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 799 | 99 | 95 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 054 | 54 | 49 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 624 | 24 | 23 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 496 | 96 | 54 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 595 | 95 | 50 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 701 | 01 | 71 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 715 | 15 | 16 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 936 | 36 | 34 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 118 | 18 | 83 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 740 | 40 | 93 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 099 | 99 | 14 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 981 | 81 | 33 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 217 | 17 | 43 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 290 | 90 | 40 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 622 | 22 | 48 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 311 | 11 | 15 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 268 | 68 | 18 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 250 | 50 | 45 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 779 | 79 | 47 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
739
2 số dưới
10