| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 912 | 12 | 19 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 447 | 47 | 44 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 418 | 18 | 11 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2024 | 018 | 18 | 32 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2024 | 365 | 65 | 21 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | 915 | 15 | 59 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 869 | 69 | 99 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 505 | 05 | 61 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2024 | 049 | 49 | 62 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2024 | 099 | 99 | 75 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2024 | 744 | 44 | 05 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2024 | 919 | 19 | 16 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2024 | 072 | 72 | 70 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2024 | 000 | 00 | 81 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2024 | 533 | 33 | 18 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2024 | 861 | 61 | 68 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2024 | 188 | 88 | 85 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2024 | 121 | 21 | 41 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2024 | 142 | 42 | 91 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2024 | 231 | 31 | 27 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2024 | 268 | 68 | 26 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2024 | 532 | 32 | 95 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2024 | 860 | 60 | 68 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2024 | 243 | 43 | 76 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
739
2 số dưới
10