| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2024 | 181 | 81 | 84 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2024 | 531 | 31 | 12 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2024 | 685 | 85 | 70 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2024 | 398 | 98 | 03 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2024 | 607 | 07 | 50 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2024 | 641 | 41 | 49 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2024 | 750 | 50 | 25 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2024 | 574 | 74 | 87 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2024 | 719 | 19 | 41 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2024 | 156 | 56 | 81 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2024 | 051 | 51 | 86 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2024 | 068 | 68 | 60 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2024 | 340 | 40 | 20 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2024 | 131 | 31 | 21 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2024 | 581 | 81 | 16 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2024 | 044 | 44 | 54 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2024 | 233 | 33 | 26 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2024 | 964 | 64 | 08 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2024 | 704 | 04 | 97 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2024 | 629 | 29 | 20 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2024 | 303 | 03 | 63 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2024 | 033 | 33 | 58 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2024 | 026 | 26 | 06 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2024 | 975 | 75 | 51 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
739
2 số dưới
10