| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2024 | 057 | 57 | 61 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2024 | 918 | 18 | 85 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2024 | 677 | 77 | 51 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2024 | 054 | 54 | 83 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2024 | 155 | 55 | 07 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2024 | 276 | 76 | 72 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2024 | 198 | 98 | 52 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2024 | 490 | 90 | 20 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2024 | 713 | 13 | 53 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2024 | 923 | 23 | 01 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2024 | 854 | 54 | 16 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2024 | 141 | 41 | 29 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2024 | 623 | 23 | 64 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2024 | 511 | 11 | 60 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2024 | 263 | 63 | 61 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2024 | 605 | 05 | 65 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2024 | 888 | 88 | 41 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2024 | 900 | 00 | 45 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2024 | 729 | 29 | 21 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2024 | 976 | 76 | 31 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2024 | 323 | 23 | 53 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2024 | 163 | 63 | 68 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2023 | 771 | 71 | 04 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2023 | 088 | 88 | 61 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
739
2 số dưới
10