| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 235 | 35 | 45 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2025 | 801 | 01 | 69 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2025 | 217 | 17 | 83 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 225 | 25 | 41 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 736 | 36 | 34 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 547 | 47 | 48 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2025 | 533 | 33 | 88 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2025 | 814 | 14 | 30 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2025 | 105 | 05 | 67 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2025 | 149 | 49 | 30 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2025 | 313 | 13 | 89 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2025 | 277 | 77 | 68 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 583 | 83 | 68 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2025 | 426 | 26 | 60 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 269 | 69 | 78 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2025 | 515 | 15 | 50 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2025 | 806 | 06 | 38 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 693 | 93 | 89 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 892 | 92 | 96 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 645 | 45 | 74 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 200 | 00 | 58 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 962 | 62 | 18 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2025 | 468 | 68 | 99 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2025 | 564 | 64 | 42 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
239
2 số dưới
32