| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 846 | 46 | 88 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 085 | 85 | 59 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 218 | 18 | 41 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 274 | 74 | 98 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 696 | 96 | 46 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 914 | 14 | 44 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 319 | 19 | 07 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 648 | 48 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 149 | 49 | 65 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 994 | 94 | 39 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 297 | 97 | 95 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 057 | 57 | 34 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 839 | 39 | 04 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 072 | 72 | 97 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 898 | 98 | 19 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 056 | 56 | 35 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 552 | 52 | 19 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 613 | 13 | 96 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 846 | 46 | 13 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 246 | 46 | 63 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 021 | 21 | 71 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 199 | 99 | 57 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 139 | 39 | 02 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 513 | 13 | 62 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
239
2 số dưới
32