| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2024 | 460 | 60 | 53 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2024 | 401 | 01 | 07 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2024 | 587 | 87 | 28 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2024 | 555 | 55 | 05 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2024 | 576 | 76 | 06 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2024 | 431 | 31 | 39 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2024 | 424 | 24 | 34 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2024 | 449 | 49 | 09 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2024 | 889 | 89 | 38 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2024 | 340 | 40 | 30 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2024 | 597 | 97 | 32 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2024 | 281 | 81 | 10 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2024 | 903 | 03 | 98 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2024 | 247 | 47 | 72 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2024 | 407 | 07 | 02 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2024 | 624 | 24 | 79 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2024 | 754 | 54 | 49 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2024 | 602 | 02 | 93 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2024 | 894 | 94 | 70 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2024 | 354 | 54 | 13 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2024 | 814 | 14 | 00 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2024 | 072 | 72 | 28 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2024 | 367 | 67 | 33 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2024 | 541 | 41 | 31 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
154
2 số dưới
36