| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2024 | 408 | 08 | 02 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 052 | 52 | 46 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 105 | 05 | 15 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 646 | 46 | 55 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 868 | 68 | 48 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 181 | 81 | 36 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2024 | 574 | 74 | 72 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2024 | 718 | 18 | 06 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 714 | 14 | 04 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 388 | 88 | 81 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 041 | 41 | 13 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 354 | 54 | 64 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 803 | 03 | 20 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2024 | 108 | 08 | 57 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2024 | 529 | 29 | 33 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 794 | 94 | 51 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 512 | 12 | 51 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 785 | 85 | 53 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 011 | 11 | 05 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 260 | 60 | 55 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2024 | 041 | 41 | 93 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2024 | 800 | 00 | 16 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 421 | 21 | 13 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 403 | 03 | 40 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
154
2 số dưới
36