| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2024 | 910 | 10 | 64 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2024 | 410 | 10 | 54 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2024 | 419 | 19 | 52 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2024 | 122 | 22 | 34 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2024 | 154 | 54 | 04 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2024 | 311 | 11 | 21 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2024 | 714 | 14 | 70 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2024 | 560 | 60 | 50 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2024 | 603 | 03 | 23 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2024 | 604 | 04 | 64 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2024 | 516 | 16 | 13 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2024 | 088 | 88 | 38 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2024 | 636 | 36 | 23 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2024 | 997 | 97 | 98 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2024 | 227 | 27 | 35 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2024 | 028 | 28 | 72 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2024 | 794 | 94 | 78 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2024 | 423 | 23 | 31 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2024 | 271 | 71 | 81 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2024 | 565 | 65 | 69 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2024 | 725 | 25 | 83 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2024 | 433 | 33 | 65 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2024 | 921 | 21 | 35 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2024 | 693 | 93 | 36 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
154
2 số dưới
36