| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2024 | 297 | 97 | 02 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2024 | 588 | 88 | 76 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2024 | 580 | 80 | 51 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2024 | 222 | 22 | 28 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2024 | 594 | 94 | 15 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2024 | 493 | 93 | 02 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2024 | 750 | 50 | 30 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2024 | 166 | 66 | 03 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2024 | 916 | 16 | 06 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2024 | 774 | 74 | 03 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2024 | 739 | 39 | 73 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2024 | 719 | 19 | 41 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2024 | 905 | 05 | 10 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2024 | 452 | 52 | 18 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2024 | 518 | 18 | 30 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2024 | 776 | 76 | 45 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2024 | 817 | 17 | 86 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2024 | 191 | 91 | 09 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2024 | 143 | 43 | 62 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2024 | 251 | 51 | 91 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2024 | 219 | 19 | 29 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2024 | 059 | 59 | 49 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2023 | 039 | 39 | 95 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2023 | 426 | 26 | 42 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loanđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
154
2 số dưới
36