| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 32475 | 475 | 75 | 79 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 02463 | 463 | 63 | 34 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 49338 | 338 | 38 | 28 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 58667 | 667 | 67 | 97 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 34337 | 337 | 37 | 29 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 10976 | 976 | 76 | 75 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 83812 | 812 | 12 | 34 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 98925 | 925 | 25 | 32 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 68554 | 554 | 54 | 81 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 09774 | 774 | 74 | 72 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 40810 | 810 | 10 | 90 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 74702 | 702 | 02 | 12 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 27006 | 006 | 06 | 64 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 52628 | 628 | 28 | 26 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 30059 | 059 | 59 | 83 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 10864 | 864 | 64 | 35 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 51453 | 453 | 53 | 43 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 93280 | 280 | 80 | 34 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 87627 | 627 | 27 | 35 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 65128 | 128 | 28 | 12 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 03837 | 837 | 37 | 38 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 49015 | 015 | 15 | 11 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 59024 | 024 | 24 | 65 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 37412 | 412 | 12 | 36 |
Tra cứu Hà Nộiphát triển — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
73248
3 số trên
248
2 số dưới
98