| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 41752 | 752 | 52 | 66 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 13475 | 475 | 75 | 59 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 58401 | 401 | 01 | 70 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 29710 | 710 | 10 | 48 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 82136 | 136 | 36 | 49 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 48210 | 210 | 10 | 70 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 82541 | 541 | 41 | 67 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 35578 | 578 | 78 | 30 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 15973 | 973 | 73 | 38 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 40264 | 264 | 64 | 87 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 45370 | 370 | 70 | 57 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 74937 | 937 | 37 | 53 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 15876 | 876 | 76 | 97 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 61733 | 733 | 33 | 30 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 01874 | 874 | 74 | 75 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 80350 | 350 | 50 | 41 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 31595 | 595 | 95 | 83 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 28596 | 596 | 96 | 71 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 92075 | 075 | 75 | 88 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 50634 | 634 | 34 | 28 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 75833 | 833 | 33 | 92 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 47483 | 483 | 83 | 96 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 68297 | 297 | 97 | 59 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 14252 | 252 | 52 | 86 |
Tra cứu Hà Nộiphát triển — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
73248
3 số trên
248
2 số dưới
98