| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 76227 | 227 | 27 | 63 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 76541 | 541 | 41 | 93 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 65082 | 082 | 82 | 54 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 62821 | 821 | 21 | 65 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 51035 | 035 | 35 | 74 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 61705 | 705 | 05 | 87 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 53026 | 026 | 26 | 51 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 22857 | 857 | 57 | 46 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 67011 | 011 | 11 | 42 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 23506 | 506 | 06 | 18 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 63920 | 920 | 20 | 72 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 71815 | 815 | 15 | 63 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 87830 | 830 | 30 | 55 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 01288 | 288 | 88 | 45 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 43572 | 572 | 72 | 98 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 70135 | 135 | 35 | 14 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 21265 | 265 | 65 | 70 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 78124 | 124 | 24 | 69 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 56193 | 193 | 93 | 61 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 07537 | 537 | 37 | 25 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 44350 | 350 | 50 | 46 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 45814 | 814 | 14 | 28 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 56957 | 957 | 57 | 84 |
Tra cứu Việt Namthường — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
28075
3 số trên
075
2 số dưới
68