| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 83615 | 615 | 15 | 20 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 81271 | 271 | 71 | 95 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 82903 | 903 | 03 | 68 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 47143 | 143 | 43 | 85 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 55192 | 192 | 92 | 63 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2024 | 57186 | 186 | 86 | 47 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 81635 | 635 | 35 | 44 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 04156 | 156 | 56 | 81 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 01667 | 667 | 67 | 98 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 51871 | 871 | 71 | 23 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 71086 | 086 | 86 | 19 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2024 | 61146 | 146 | 46 | 05 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 11852 | 852 | 52 | 30 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 70162 | 162 | 62 | 18 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 80173 | 173 | 73 | 12 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 87440 | 440 | 40 | 46 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 33521 | 521 | 21 | 85 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 76142 | 142 | 42 | 73 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2024 | 44035 | 035 | 35 | 91 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 87181 | 181 | 81 | 11 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 94524 | 524 | 24 | 83 |
Tra cứu Việt Namthường — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
28075
3 số trên
075
2 số dưới
68