| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2024 | 19313 | 313 | 13 | 10 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2024 | 65655 | 655 | 55 | 09 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2024 | 64057 | 057 | 57 | 33 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2024 | 90155 | 155 | 55 | 19 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2024 | 14258 | 258 | 58 | 16 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2024 | 45176 | 176 | 76 | 01 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2024 | 25268 | 268 | 68 | 74 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2024 | 91140 | 140 | 40 | 14 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2024 | 44658 | 658 | 58 | 46 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2024 | 72584 | 584 | 84 | 18 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2024 | 13924 | 924 | 24 | 04 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2024 | 70639 | 639 | 39 | 12 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2024 | 27323 | 323 | 23 | 93 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2024 | 37603 | 603 | 03 | 78 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2024 | 10854 | 854 | 54 | 27 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2024 | 03772 | 772 | 72 | 04 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2024 | 69782 | 782 | 82 | 06 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2024 | 83023 | 023 | 23 | 13 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2024 | 41985 | 985 | 85 | 07 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2024 | 81540 | 540 | 40 | 26 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2024 | 20557 | 557 | 57 | 71 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2024 | 29758 | 758 | 58 | 48 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2024 | 96400 | 400 | 00 | 90 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2024 | 18573 | 573 | 73 | 96 |
Tra cứu Hà Nội Hội Chữ thập đỏ — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
04216
3 số trên
216
2 số dưới
59