| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2024 | 35408 | 408 | 08 | 54 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 44295 | 295 | 95 | 74 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 57185 | 185 | 85 | 90 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 73256 | 256 | 56 | 62 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 54906 | 906 | 06 | 08 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 01772 | 772 | 72 | 47 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2024 | 90244 | 244 | 44 | 26 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2024 | 28003 | 003 | 03 | 23 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 34978 | 978 | 78 | 16 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 59188 | 188 | 88 | 26 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 74318 | 318 | 18 | 39 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 59071 | 071 | 71 | 03 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 42954 | 954 | 54 | 84 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2024 | 31204 | 204 | 04 | 97 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2024 | 03402 | 402 | 02 | 23 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 05532 | 532 | 32 | 66 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 15095 | 095 | 95 | 06 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 94221 | 221 | 21 | 65 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 25604 | 604 | 04 | 52 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 49618 | 618 | 18 | 88 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2024 | 39885 | 885 | 85 | 06 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2024 | 91755 | 755 | 55 | 72 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 83344 | 344 | 44 | 75 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 10478 | 478 | 78 | 65 |
Tra cứu Hà Nội Hội Chữ thập đỏ — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
04216
3 số trên
216
2 số dưới
59