| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 56204 | 204 | 04 | 73 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 18010 | 010 | 10 | 55 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 01947 | 947 | 47 | 39 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 64619 | 619 | 19 | 74 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 28293 | 293 | 93 | 50 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 62561 | 561 | 61 | 85 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 78165 | 165 | 65 | 09 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 94273 | 273 | 73 | 32 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 57312 | 312 | 12 | 20 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | 02934 | 934 | 34 | 63 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 83023 | 023 | 23 | 07 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 75393 | 393 | 93 | 52 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 46669 | 669 | 69 | 74 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 85676 | 676 | 76 | 11 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 91851 | 851 | 51 | 75 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 71337 | 337 | 37 | 66 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 27153 | 153 | 53 | 44 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 63338 | 338 | 38 | 14 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 85080 | 080 | 80 | 06 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 54981 | 981 | 81 | 66 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 39641 | 641 | 41 | 50 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 05292 | 292 | 92 | 09 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 31411 | 411 | 11 | 34 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 98650 | 650 | 50 | 64 |
Tra cứu Hà Nội Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
81347
3 số trên
347
2 số dưới
75