| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 86718 | 718 | 18 | 03 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 72524 | 524 | 24 | 81 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 73929 | 929 | 29 | 96 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 58414 | 414 | 14 | 23 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 69513 | 513 | 13 | 73 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 80014 | 014 | 14 | 32 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 02268 | 268 | 68 | 27 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 45386 | 386 | 86 | 18 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 69072 | 072 | 72 | 45 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 47358 | 358 | 58 | 02 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 12598 | 598 | 98 | 69 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 78212 | 212 | 12 | 78 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 67691 | 691 | 91 | 80 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 84231 | 231 | 31 | 01 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 29756 | 756 | 56 | 08 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 95075 | 075 | 75 | 19 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 46292 | 292 | 92 | 25 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 71014 | 014 | 14 | 57 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 29403 | 403 | 03 | 92 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 78935 | 935 | 35 | 86 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 85434 | 434 | 34 | 83 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 79268 | 268 | 68 | 88 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 36114 | 114 | 14 | 09 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 04337 | 337 | 37 | 40 |
Tra cứu Hà Nội Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
81347
3 số trên
347
2 số dưới
75