| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 59025 | 025 | 25 | 88 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 56249 | 249 | 49 | 40 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 14583 | 583 | 83 | 55 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 36078 | 078 | 78 | 05 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 95227 | 227 | 27 | 04 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 13902 | 902 | 02 | 70 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 86073 | 073 | 73 | 23 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 91295 | 295 | 95 | 34 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 50407 | 407 | 07 | 65 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 48767 | 767 | 67 | 60 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 56285 | 285 | 85 | 77 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 92038 | 038 | 38 | 24 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 38026 | 026 | 26 | 35 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 39274 | 274 | 74 | 22 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 48171 | 171 | 71 | 90 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 90254 | 254 | 54 | 29 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 73857 | 857 | 57 | 62 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 92765 | 765 | 65 | 99 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 25371 | 371 | 71 | 29 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 37725 | 725 | 25 | 67 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 21329 | 329 | 29 | 42 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 31778 | 778 | 78 | 93 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 46797 | 797 | 97 | 46 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 57690 | 690 | 90 | 33 |
Tra cứu Hà Nội Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
81347
3 số trên
347
2 số dưới
75