| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 20976 | 976 | 76 | 83 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 15848 | 848 | 48 | 40 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 40877 | 877 | 77 | 41 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 39005 | 005 | 05 | 78 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 23451 | 451 | 51 | 88 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2025 | 20617 | 617 | 17 | 44 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2025 | 35017 | 017 | 17 | 00 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 34182 | 182 | 82 | 38 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 79086 | 086 | 86 | 21 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 12905 | 905 | 05 | 61 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 65416 | 416 | 16 | 46 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 73448 | 448 | 48 | 14 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2025 | 95236 | 236 | 36 | 45 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2025 | 58197 | 197 | 97 | 29 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 00521 | 521 | 21 | 63 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 19836 | 836 | 36 | 79 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 80523 | 523 | 23 | 38 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 37909 | 909 | 09 | 25 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 97085 | 085 | 85 | 08 |
| Kỳ 24 tháng 8 năm 2025 | 51402 | 402 | 02 | 66 |
| Kỳ 23 tháng 8 năm 2025 | 77502 | 502 | 02 | 49 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 69218 | 218 | 18 | 14 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 10880 | 880 | 80 | 19 |
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2025 | 71835 | 835 | 35 | 25 |
Tra cứu Hà Nội Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
81347
3 số trên
347
2 số dưới
75