| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 26 tháng 7 năm 2025 | 77221 | 221 | 21 | 45 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2025 | 26810 | 810 | 10 | 13 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2025 | 17959 | 959 | 59 | 18 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2025 | 95376 | 376 | 76 | 35 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2025 | 70917 | 917 | 17 | 31 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2025 | 37858 | 858 | 58 | 40 |
| Kỳ 20 tháng 7 năm 2025 | 18779 | 779 | 79 | 58 |
| Kỳ 19 tháng 7 năm 2025 | 85499 | 499 | 99 | 37 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2025 | 01574 | 574 | 74 | 04 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2025 | 78041 | 041 | 41 | 36 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2025 | 91948 | 948 | 48 | 38 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2025 | 17796 | 796 | 96 | 67 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2025 | 37805 | 805 | 05 | 92 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2025 | 94676 | 676 | 76 | 09 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2025 | 38571 | 571 | 71 | 60 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2025 | 97850 | 850 | 50 | 48 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2025 | 13543 | 543 | 43 | 24 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2025 | 70665 | 665 | 65 | 17 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2025 | 81251 | 251 | 51 | 99 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2025 | 43958 | 958 | 58 | 24 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2025 | 10353 | 353 | 53 | 29 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2025 | 94338 | 338 | 38 | 12 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2025 | 79439 | 439 | 39 | 30 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 28418 | 418 | 18 | 44 |
Tra cứu Hà Nội Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
81347
3 số trên
347
2 số dưới
75