| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 02478 | 478 | 78 | 83 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 86137 | 137 | 37 | 22 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 71136 | 136 | 36 | 57 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2025 | 81009 | 009 | 09 | 82 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2025 | 39715 | 715 | 15 | 39 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 88812 | 812 | 12 | 20 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 50672 | 672 | 72 | 21 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 48375 | 375 | 75 | 05 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 13658 | 658 | 58 | 62 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 61594 | 594 | 94 | 03 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2025 | 62989 | 989 | 89 | 02 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2025 | 44876 | 876 | 76 | 52 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 01598 | 598 | 98 | 30 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 73695 | 695 | 95 | 51 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 54034 | 034 | 34 | 40 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 29452 | 452 | 52 | 20 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 93746 | 746 | 46 | 26 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2025 | 41229 | 229 | 29 | 43 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2025 | 69828 | 828 | 28 | 80 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 95187 | 187 | 87 | 57 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 83167 | 167 | 67 | 48 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 74250 | 250 | 50 | 30 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 37161 | 161 | 61 | 06 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 85041 | 041 | 41 | 11 |
Tra cứu Hà Nội Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
81347
3 số trên
347
2 số dưới
75