| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 98175 | 175 | 75 | 04 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 47816 | 816 | 16 | 01 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 72315 | 315 | 15 | 05 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 31216 | 216 | 16 | 12 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 09435 | 435 | 35 | 34 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 23295 | 295 | 95 | 29 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 85593 | 593 | 93 | 73 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 18860 | 860 | 60 | 79 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 48370 | 370 | 70 | 64 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 32087 | 087 | 87 | 04 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 67980 | 980 | 80 | 12 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 27876 | 876 | 76 | 08 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 05118 | 118 | 18 | 12 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 41379 | 379 | 79 | 18 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 20672 | 672 | 72 | 97 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 37695 | 695 | 95 | 28 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 81675 | 675 | 75 | 33 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 74581 | 581 | 81 | 16 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 39741 | 741 | 41 | 04 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 35447 | 447 | 47 | 86 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 71104 | 104 | 04 | 35 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 31454 | 454 | 54 | 75 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 09451 | 451 | 51 | 74 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 84186 | 186 | 86 | 00 |
Tra cứu Hà Nội Hội Chữ thập đỏ — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
04216
3 số trên
216
2 số dưới
59