| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 47335 | 335 | 35 | 02 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 70353 | 353 | 53 | 23 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 85677 | 677 | 77 | 26 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 01572 | 572 | 72 | 88 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 41466 | 466 | 66 | 78 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 20074 | 074 | 74 | 23 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 05153 | 153 | 53 | 12 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 76118 | 118 | 18 | 25 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 39011 | 011 | 11 | 35 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 13082 | 082 | 82 | 52 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 42165 | 165 | 65 | 49 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 76417 | 417 | 17 | 01 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 55364 | 364 | 64 | 18 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 13364 | 364 | 64 | 51 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 93265 | 265 | 65 | 67 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 28179 | 179 | 79 | 07 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 30067 | 067 | 67 | 18 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 95435 | 435 | 35 | 21 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 34846 | 846 | 46 | 26 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 72343 | 343 | 43 | 28 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 02318 | 318 | 18 | 47 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 33269 | 269 | 69 | 22 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 18995 | 995 | 95 | 31 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 86874 | 874 | 74 | 45 |
Tra cứu Hà Nội Hội Chữ thập đỏ — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
04216
3 số trên
216
2 số dưới
59