| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 01493 | 493 | 93 | 07 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 76092 | 092 | 92 | 36 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 45013 | 013 | 13 | 19 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 28295 | 295 | 95 | 06 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 91835 | 835 | 35 | 03 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 33797 | 797 | 97 | 16 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 21503 | 503 | 03 | 71 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 30817 | 817 | 17 | 33 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 61997 | 997 | 97 | 49 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 49503 | 503 | 03 | 93 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 00199 | 199 | 99 | 14 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 85814 | 814 | 14 | 35 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 59928 | 928 | 28 | 06 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 48407 | 407 | 07 | 17 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 13878 | 878 | 78 | 29 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 29104 | 104 | 04 | 28 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 36708 | 708 | 08 | 57 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 96428 | 428 | 28 | 23 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 99645 | 645 | 45 | 59 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 34878 | 878 | 78 | 68 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 51089 | 089 | 89 | 93 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 59600 | 600 | 00 | 64 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 13462 | 462 | 62 | 79 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 81093 | 093 | 93 | 62 |
Tra cứu Hà Nội Hội Chữ thập đỏ — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
04216
3 số trên
216
2 số dưới
59