| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 71818 | 818 | 18 | 99 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 02624 | 624 | 24 | 10 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 38654 | 654 | 54 | 61 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2025 | 78814 | 814 | 14 | 45 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2025 | 62115 | 115 | 15 | 73 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 60887 | 887 | 87 | 02 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 50583 | 583 | 83 | 70 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 37101 | 101 | 01 | 99 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 37892 | 892 | 92 | 04 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 39957 | 957 | 57 | 47 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2025 | 65029 | 029 | 29 | 06 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2025 | 21755 | 755 | 55 | 04 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 81189 | 189 | 89 | 20 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 59786 | 786 | 86 | 30 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 37493 | 493 | 93 | 69 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 69475 | 475 | 75 | 70 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 02070 | 070 | 70 | 36 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2025 | 08060 | 060 | 60 | 96 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2025 | 71136 | 136 | 36 | 84 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 59078 | 078 | 78 | 09 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 86257 | 257 | 57 | 01 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 25896 | 896 | 96 | 86 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 28038 | 038 | 38 | 49 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 61775 | 775 | 75 | 38 |
Tra cứu Hà Nội Hội Chữ thập đỏ — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
04216
3 số trên
216
2 số dưới
59