| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 41494 | 494 | 94 | 28 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 57022 | 022 | 22 | 75 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 43758 | 758 | 58 | 66 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 21400 | 400 | 00 | 87 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 45724 | 724 | 24 | 20 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 37006 | 006 | 06 | 49 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 53302 | 302 | 02 | 54 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 93852 | 852 | 52 | 88 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 09567 | 567 | 67 | 05 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 21191 | 191 | 91 | 41 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 35698 | 698 | 98 | 55 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 66258 | 258 | 58 | 34 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 37459 | 459 | 59 | 16 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 52697 | 697 | 97 | 03 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 52134 | 134 | 34 | 64 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 61787 | 787 | 87 | 29 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 82216 | 216 | 16 | 32 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 72600 | 600 | 00 | 27 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 48362 | 362 | 62 | 23 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 10935 | 935 | 35 | 73 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 98099 | 099 | 99 | 31 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 60423 | 423 | 23 | 14 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 11635 | 635 | 35 | 16 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 55202 | 202 | 02 | 61 |
Tra cứu Hà Nội Hội Chữ thập đỏ — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
04216
3 số trên
216
2 số dưới
59