| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 71533 | 533 | 33 | 98 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 68591 | 591 | 91 | 24 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 01025 | 025 | 25 | 12 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 33328 | 328 | 28 | 59 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 41348 | 348 | 48 | 86 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2024 | 90116 | 116 | 16 | 91 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2024 | 60128 | 128 | 28 | 57 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 41319 | 319 | 19 | 24 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 55197 | 197 | 97 | 84 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 45139 | 139 | 39 | 66 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 93677 | 677 | 77 | 46 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 36174 | 174 | 74 | 15 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2024 | 32376 | 376 | 76 | 55 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 34614 | 614 | 14 | 96 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 25236 | 236 | 36 | 10 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 71906 | 906 | 06 | 36 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 36187 | 187 | 87 | 10 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 19508 | 508 | 08 | 90 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 60431 | 431 | 31 | 14 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2024 | 28346 | 346 | 46 | 15 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2024 | 46583 | 583 | 83 | 00 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 82603 | 603 | 03 | 89 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 75313 | 313 | 13 | 87 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 61230 | 230 | 30 | 37 |
Tra cứu Hà Nội Hội Chữ thập đỏ — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
04216
3 số trên
216
2 số dưới
59