| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 32378 | 378 | 78 | 41 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 58122 | 122 | 22 | 06 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 28731 | 731 | 31 | 85 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 37576 | 576 | 76 | 01 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 90309 | 309 | 09 | 55 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 20279 | 279 | 79 | 67 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 45008 | 008 | 08 | 53 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 47512 | 512 | 12 | 98 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 23386 | 386 | 86 | 70 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 92077 | 077 | 77 | 51 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 62791 | 791 | 91 | 84 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 35214 | 214 | 14 | 65 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 36577 | 577 | 77 | 49 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 84247 | 247 | 47 | 26 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 72834 | 834 | 34 | 71 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 90215 | 215 | 15 | 03 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 75374 | 374 | 74 | 58 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 75014 | 014 | 14 | 27 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 21359 | 359 | 59 | 46 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 25821 | 821 | 21 | 77 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 73461 | 461 | 61 | 08 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 84399 | 399 | 99 | 75 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 15207 | 207 | 07 | 99 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 90147 | 147 | 47 | 85 |
Tra cứu Hà Nội đoàn kết — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
90740
3 số trên
740
2 số dưới
65