| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 25125 | 125 | 25 | 33 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 69738 | 738 | 38 | 95 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2025 | 77261 | 261 | 61 | 73 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2025 | 37053 | 053 | 53 | 81 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 36516 | 516 | 16 | 70 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 90742 | 742 | 42 | 68 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 55980 | 980 | 80 | 41 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 42056 | 056 | 56 | 25 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 92873 | 873 | 73 | 05 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2025 | 19112 | 112 | 12 | 38 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2025 | 90748 | 748 | 48 | 32 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 12862 | 862 | 62 | 75 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 61406 | 406 | 06 | 23 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 35547 | 547 | 47 | 92 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 79833 | 833 | 33 | 50 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 23870 | 870 | 70 | 68 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2025 | 33231 | 231 | 31 | 04 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2025 | 23142 | 142 | 42 | 36 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 84655 | 655 | 55 | 47 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 11732 | 732 | 32 | 10 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 78203 | 203 | 03 | 48 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 74597 | 597 | 97 | 66 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 63528 | 528 | 28 | 03 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 12496 | 496 | 96 | 11 |
Tra cứu Hà Nội đoàn kết — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
90028
3 số trên
028
2 số dưới
24