| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 53213 | 213 | 13 | 90 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 45288 | 288 | 88 | 96 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 25813 | 813 | 13 | 75 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 85320 | 320 | 20 | 49 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 26445 | 445 | 45 | 50 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 10276 | 276 | 76 | 40 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 90113 | 113 | 13 | 98 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 34176 | 176 | 76 | 42 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 26795 | 795 | 95 | 18 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 13221 | 221 | 21 | 39 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 74751 | 751 | 51 | 62 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 21396 | 396 | 96 | 74 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 90803 | 803 | 03 | 59 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 24372 | 372 | 72 | 18 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 11063 | 063 | 63 | 47 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 90812 | 812 | 12 | 06 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 12349 | 349 | 49 | 72 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 57667 | 667 | 67 | 58 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 21304 | 304 | 04 | 12 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 67753 | 753 | 53 | 24 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 23161 | 161 | 61 | 59 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 11982 | 982 | 82 | 80 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 94301 | 301 | 01 | 95 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 25083 | 083 | 83 | 16 |
Tra cứu Hà Nội đoàn kết — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
90028
3 số trên
028
2 số dưới
24