| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 34437 | 437 | 37 | 25 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 35706 | 706 | 06 | 23 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 15315 | 315 | 15 | 96 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 14648 | 648 | 48 | 07 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 47130 | 130 | 30 | 25 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 13086 | 086 | 86 | 49 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 12557 | 557 | 57 | 71 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 13293 | 293 | 93 | 56 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 84610 | 610 | 10 | 78 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 10239 | 239 | 39 | 21 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 73649 | 649 | 49 | 57 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 74233 | 233 | 33 | 10 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 84644 | 644 | 44 | 52 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 11422 | 422 | 22 | 80 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 85310 | 310 | 10 | 57 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 90284 | 284 | 84 | 96 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 37671 | 671 | 71 | 20 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 45923 | 923 | 23 | 58 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 54976 | 976 | 76 | 18 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 45523 | 523 | 23 | 22 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 14210 | 210 | 10 | 74 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 13265 | 265 | 65 | 66 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 89756 | 756 | 56 | 42 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2024 | 58589 | 589 | 89 | 31 |
Tra cứu Hà Nội đoàn kết — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
90028
3 số trên
028
2 số dưới
24