| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 84513 | 513 | 13 | 68 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 35049 | 049 | 49 | 22 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 40137 | 137 | 37 | 85 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2024 | 92287 | 287 | 87 | 30 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2024 | 24500 | 500 | 00 | 24 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 70391 | 391 | 91 | 56 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 36040 | 040 | 40 | 83 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 93615 | 615 | 15 | 42 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 16574 | 574 | 74 | 36 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 32125 | 125 | 25 | 61 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2024 | 19476 | 476 | 76 | 48 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 12301 | 301 | 01 | 67 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 31079 | 079 | 79 | 81 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 72598 | 598 | 98 | 42 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 75579 | 579 | 79 | 30 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 64281 | 281 | 81 | 43 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 65413 | 413 | 13 | 69 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2024 | 77002 | 002 | 02 | 83 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2024 | 65253 | 253 | 53 | 48 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 38809 | 809 | 09 | 45 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 55723 | 723 | 23 | 04 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 80140 | 140 | 40 | 79 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 65816 | 816 | 16 | 34 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 48109 | 109 | 09 | 52 |
Tra cứu Hà Nội đoàn kết — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
90028
3 số trên
028
2 số dưới
24