| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 64135 | 135 | 35 | 92 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 91366 | 366 | 66 | 34 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 14254 | 254 | 54 | 81 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 31147 | 147 | 47 | 91 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2024 | 11803 | 803 | 03 | 56 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2024 | 91279 | 279 | 79 | 88 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 23799 | 799 | 99 | 31 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 92140 | 140 | 40 | 95 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 12426 | 426 | 26 | 81 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 54680 | 680 | 80 | 31 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 18299 | 299 | 99 | 76 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2024 | 84350 | 350 | 50 | 39 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2024 | 14723 | 723 | 23 | 08 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 39014 | 014 | 14 | 36 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 23735 | 735 | 35 | 80 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 13524 | 524 | 24 | 92 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 92287 | 287 | 87 | 10 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 64349 | 349 | 49 | 55 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2024 | 15228 | 228 | 28 | 43 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2024 | 10863 | 863 | 63 | 25 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 11702 | 702 | 02 | 41 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 90216 | 216 | 16 | 53 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 45759 | 759 | 59 | 80 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2024 | 32032 | 032 | 32 | 57 |
Tra cứu Hà Nội đoàn kết — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
90028
3 số trên
028
2 số dưới
24