| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2024 | 94094 | 094 | 94 | 60 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2024 | 93799 | 799 | 99 | 28 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 66548 | 548 | 48 | 79 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 54983 | 983 | 83 | 50 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 11358 | 358 | 58 | 67 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 53299 | 299 | 99 | 06 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 12308 | 308 | 08 | 71 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2024 | 32032 | 032 | 32 | 56 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2024 | 93085 | 085 | 85 | 44 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 78217 | 217 | 17 | 50 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 11025 | 025 | 25 | 96 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 16286 | 286 | 86 | 47 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 29653 | 653 | 53 | 20 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 12731 | 731 | 31 | 98 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2024 | 13962 | 962 | 62 | 58 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2024 | 21014 | 014 | 14 | 29 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 10932 | 932 | 32 | 08 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 94758 | 758 | 58 | 41 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 47320 | 320 | 20 | 98 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 11194 | 194 | 94 | 65 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 23106 | 106 | 06 | 58 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2024 | 83732 | 732 | 32 | 64 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2024 | 83027 | 027 | 27 | 38 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 65296 | 296 | 96 | 88 |
Tra cứu Hà Nội đoàn kết — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
90028
3 số trên
028
2 số dưới
24