| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 47036 | 036 | 36 | 45 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 60184 | 184 | 84 | 69 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 92231 | 231 | 31 | 25 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 70398 | 398 | 98 | 73 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2025 | 84528 | 528 | 28 | 11 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2025 | 54915 | 915 | 15 | 36 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 46957 | 957 | 57 | 98 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 12436 | 436 | 36 | 27 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 94688 | 688 | 88 | 80 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 15944 | 944 | 44 | 49 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 83877 | 877 | 77 | 60 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2025 | 44489 | 489 | 89 | 52 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2025 | 62376 | 376 | 76 | 80 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 71680 | 680 | 80 | 62 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 31245 | 245 | 45 | 91 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 75872 | 872 | 72 | 95 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 71729 | 729 | 29 | 34 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 67302 | 302 | 02 | 64 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2025 | 61402 | 402 | 02 | 51 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2025 | 86956 | 956 | 56 | 43 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 86956 | 956 | 56 | 43 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 76621 | 621 | 21 | 43 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 78051 | 051 | 51 | 80 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 68236 | 236 | 36 | 41 |
Tra cứu Hà Nộiđêm — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
75813
3 số trên
813
2 số dưới
28