| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 65607 | 607 | 07 | 37 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 67980 | 980 | 80 | 78 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 56836 | 836 | 36 | 56 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 69910 | 910 | 10 | 25 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 03436 | 436 | 36 | 56 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 43971 | 971 | 71 | 21 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 27826 | 826 | 26 | 16 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 37254 | 254 | 54 | 65 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 45730 | 730 | 30 | 00 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 28712 | 712 | 12 | 23 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 93952 | 952 | 52 | 44 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 48032 | 032 | 32 | 82 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 32723 | 723 | 23 | 28 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 88757 | 757 | 57 | 77 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 06229 | 229 | 29 | 93 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 90796 | 796 | 96 | 37 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 83338 | 338 | 38 | 16 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 09825 | 825 | 25 | 44 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 12989 | 989 | 89 | 41 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 94126 | 126 | 26 | 48 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 00721 | 721 | 21 | 14 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 69020 | 020 | 20 | 35 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 40935 | 935 | 35 | 75 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 56185 | 185 | 85 | 07 |
Tra cứu Hà Nộiđêm — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
75813
3 số trên
813
2 số dưới
28