| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 39909 | 909 | 09 | 55 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 67770 | 770 | 70 | 46 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 56840 | 840 | 40 | 34 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 56443 | 443 | 43 | 76 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 24192 | 192 | 92 | 19 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 18740 | 740 | 40 | 57 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 00761 | 761 | 61 | 49 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 72262 | 262 | 62 | 99 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 37541 | 541 | 41 | 43 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 63832 | 832 | 32 | 88 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 42988 | 988 | 88 | 52 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 34447 | 447 | 47 | 03 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 46616 | 616 | 16 | 56 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 02937 | 937 | 37 | 72 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 00576 | 576 | 76 | 31 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 85887 | 887 | 87 | 31 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 08015 | 015 | 15 | 16 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 80651 | 651 | 51 | 41 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 79151 | 151 | 51 | 85 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 78045 | 045 | 45 | 22 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 36621 | 621 | 21 | 69 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 39949 | 949 | 49 | 97 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 80734 | 734 | 34 | 83 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 02864 | 864 | 64 | 04 |
Tra cứu Hà Nộiđêm — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
75813
3 số trên
813
2 số dưới
28