| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 37844 | 844 | 44 | 22 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 70781 | 781 | 81 | 22 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 36565 | 565 | 65 | 67 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 50077 | 077 | 77 | 83 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 75378 | 378 | 78 | 38 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 23773 | 773 | 73 | 34 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 78940 | 940 | 40 | 08 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 53855 | 855 | 55 | 27 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 24755 | 755 | 55 | 32 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 70645 | 645 | 45 | 04 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 15068 | 068 | 68 | 56 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 62946 | 946 | 46 | 03 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 75093 | 093 | 93 | 76 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 63207 | 207 | 07 | 53 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 10041 | 041 | 41 | 13 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 52657 | 657 | 57 | 17 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 19399 | 399 | 99 | 97 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 73042 | 042 | 42 | 71 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 92792 | 792 | 92 | 27 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 64472 | 472 | 72 | 58 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 28153 | 153 | 53 | 91 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 34925 | 925 | 25 | 29 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 96678 | 678 | 78 | 21 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 62742 | 742 | 42 | 41 |
Tra cứu Hà Nộisáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
96761
3 số trên
761
2 số dưới
54