| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 57602 | 602 | 02 | 81 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 75655 | 655 | 55 | 53 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 48809 | 809 | 09 | 83 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 49674 | 674 | 74 | 43 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 10601 | 601 | 01 | 67 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 19893 | 893 | 93 | 65 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 37093 | 093 | 93 | 43 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 54261 | 261 | 61 | 56 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 81914 | 914 | 14 | 99 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 13851 | 851 | 51 | 95 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 56564 | 564 | 64 | 62 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 20095 | 095 | 95 | 61 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 57022 | 022 | 22 | 79 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 87919 | 919 | 19 | 52 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 72092 | 092 | 92 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 50951 | 951 | 51 | 78 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 48227 | 227 | 27 | 38 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 80817 | 817 | 17 | 81 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 84814 | 814 | 14 | 12 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 81960 | 960 | 60 | 69 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 67694 | 694 | 94 | 61 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 43200 | 200 | 00 | 77 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 53644 | 644 | 44 | 84 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 87542 | 542 | 42 | 39 |
Tra cứu Hà Nộisáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
96761
3 số trên
761
2 số dưới
54