| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 10943 | 943 | 43 | 75 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 24631 | 631 | 31 | 18 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 14536 | 536 | 36 | 55 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2025 | 91016 | 016 | 16 | 70 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2025 | 39181 | 181 | 81 | 05 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 22754 | 754 | 54 | 35 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 18701 | 701 | 01 | 03 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 05276 | 276 | 76 | 72 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 11986 | 986 | 86 | 53 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 17833 | 833 | 33 | 22 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2025 | 10767 | 767 | 67 | 24 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2025 | 49445 | 445 | 45 | 20 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 41588 | 588 | 88 | 07 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 56224 | 224 | 24 | 08 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 46833 | 833 | 33 | 20 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 50729 | 729 | 29 | 93 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 91197 | 197 | 97 | 55 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2025 | 59834 | 834 | 34 | 83 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2025 | 33022 | 022 | 22 | 21 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 11958 | 958 | 58 | 42 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 62994 | 994 | 94 | 28 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 57934 | 934 | 34 | 01 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 00253 | 253 | 53 | 93 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 12660 | 660 | 60 | 67 |
Tra cứu Hà Nộiđặc biệt — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
00093
3 số trên
093
2 số dưới
36