| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 514 | 14 | 67 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 867 | 67 | 45 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 349 | 49 | 35 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2025 | 865 | 65 | 14 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2025 | 903 | 03 | 12 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 371 | 71 | 57 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 310 | 10 | 07 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 041 | 41 | 70 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 070 | 70 | 65 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 720 | 20 | 37 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2025 | 053 | 53 | 82 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2025 | 531 | 31 | 55 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 007 | 07 | 74 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 092 | 92 | 13 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 213 | 13 | 08 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 040 | 40 | 45 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 261 | 61 | 21 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2025 | 821 | 21 | 31 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2025 | 817 | 17 | 77 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 801 | 01 | 41 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 748 | 48 | 99 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 018 | 18 | 42 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 335 | 35 | 62 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 929 | 29 | 68 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
071
2 số dưới
70