| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2025 | 079 | 79 | 30 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2025 | 202 | 02 | 90 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 047 | 47 | 73 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 892 | 92 | 67 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 153 | 53 | 34 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2025 | 972 | 72 | 27 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2025 | 024 | 24 | 14 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2025 | 749 | 49 | 56 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2025 | 813 | 13 | 91 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2025 | 691 | 91 | 51 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2025 | 094 | 94 | 03 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 520 | 20 | 80 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2025 | 055 | 55 | 36 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 574 | 74 | 52 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2025 | 976 | 76 | 19 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2025 | 972 | 72 | 56 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 544 | 44 | 53 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 854 | 54 | 70 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 760 | 60 | 24 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 524 | 24 | 79 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 369 | 69 | 48 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2025 | 449 | 49 | 65 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2025 | 545 | 45 | 20 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 837 | 37 | 56 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
071
2 số dưới
70