| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 607 | 07 | 75 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 940 | 40 | 12 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 526 | 26 | 82 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 156 | 56 | 10 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 255 | 55 | 76 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 188 | 88 | 35 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 349 | 49 | 18 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 808 | 08 | 75 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 483 | 83 | 16 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 869 | 69 | 51 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 309 | 09 | 09 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 745 | 45 | 72 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 499 | 99 | 78 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 932 | 32 | 64 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 502 | 02 | 56 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 120 | 20 | 34 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 405 | 05 | 50 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 817 | 17 | 51 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 343 | 43 | 61 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 568 | 68 | 36 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 989 | 89 | 31 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 023 | 23 | 09 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 417 | 17 | 40 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 314 | 14 | 23 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
071
2 số dưới
70