| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 706 | 06 | 77 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 713 | 13 | 65 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 440 | 40 | 14 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 878 | 78 | 72 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 900 | 00 | 04 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 697 | 97 | 21 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 446 | 46 | 53 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 081 | 81 | 23 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 707 | 07 | 58 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 574 | 74 | 78 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 531 | 31 | 01 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 226 | 26 | 82 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 553 | 53 | 13 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 718 | 18 | 33 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 233 | 33 | 20 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 194 | 94 | 74 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 788 | 88 | 05 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 360 | 60 | 59 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 884 | 84 | 02 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 422 | 22 | 82 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 267 | 67 | 30 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 701 | 01 | 07 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 150 | 50 | 32 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 217 | 17 | 84 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
071
2 số dưới
70