| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 404 | 04 | 06 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 129 | 29 | 78 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2025 | 131 | 31 | 28 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2025 | 797 | 97 | 68 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 984 | 84 | 11 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 705 | 05 | 75 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 835 | 35 | 52 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 348 | 48 | 54 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 669 | 69 | 75 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2025 | 690 | 90 | 08 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2025 | 993 | 93 | 37 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 475 | 75 | 52 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 954 | 54 | 74 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 404 | 04 | 45 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 388 | 88 | 73 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 152 | 52 | 64 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2025 | 527 | 27 | 02 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2025 | 637 | 37 | 86 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 708 | 08 | 53 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 024 | 24 | 98 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 400 | 00 | 53 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 505 | 05 | 72 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 091 | 91 | 51 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 014 | 14 | 55 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
071
2 số dưới
70